bank rate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tỷ suất chiết khấu do ngân hàng trung ương ấn định: "bank rate" là mức lãi suất mà ngân hàng trung ương (như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hoặc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ) áp dụng khi cho các ngân hàng thương mại vay tiền. Đây là một công cụ quan trọng để kiểm soát chính sách tiền tệ, ảnh hưởng đến lãi suất thị trường và lạm phát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The central bank raised the bank rate to control inflation. (Ngân hàng trung ương đã tăng tỷ suất chiết khấu để kiểm soát lạm phát.)
- A lower bank rate encourages commercial banks to borrow more, boosting the economy. (Tỷ suất chiết khấu thấp hơn khuyến khích các ngân hàng thương mại vay nhiều hơn, thúc đẩy nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set the bank rate": ấn định tỷ suất chiết khấu.
- The monetary policy committee meets monthly to set the bank rate. (Ủy ban chính sách tiền tệ họp hàng tháng để ấn định tỷ suất chiết khấu.)
"to cut the bank rate": cắt giảm tỷ suất chiết khấu.
- During a recession, the central bank may cut the bank rate to stimulate borrowing. (Trong thời kỳ suy thoái, ngân hàng trung ương có thể cắt giảm tỷ suất chiết khấu để kích thích vay mượn.)
Biến thể và từ gần giống
- Discount rate (n): lãi suất chiết khấu (thường được dùng thay thế cho "bank rate" trong nhiều ngữ cảnh).
- The discount rate is a key tool for central banks. (Lãi suất chiết khấu là một công cụ quan trọng của các ngân hàng trung ương.)
Từ đồng nghĩa
- Lãi suất cơ bản: mức lãi suất tham chiếu trong nền kinh tế.
- Tỷ suất tái chiết khấu: một thuật ngữ chuyên ngành hơn, chỉ lãi suất khi ngân hàng trung ương cho vay dựa trên giấy tờ có giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- None: "bank rate" là một thuật ngữ cố định, không đi kèm với động từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- None: "bank rate" là thuật ngữ kinh tế học thuật, không có thành ngữ thông dụng.